Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. loại
- 2. chủng loại
- 3. loại hình
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“各种”搭配:各种种类 冗赘,宜用 各种 或 多种种类。
Common mistakes
量词用“种”不用“个”:*一个种类 应改为 一种种类,但通常只说 一种 即可表示种类。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家超市的食品 种类 很多。
This supermarket has many types of food.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.