科斗
kē dǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tadpole
- 2. also written 蝌蚪[kē dǒu]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.