Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

科浦

kē pǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Coop, Swiss retailer branded as \coop\",2025-02-14 13:18:22,2025-02-14 13:18:22 134419,94476,now called 卡利卡特,2025-02-14 13:18:22,2025-02-14 13:18:22 134420,94477,Kohl (name),2025-02-14 13:18:22,2025-02-14 13:18:22 134421,94477,Helmut Kohl (1930-2017)