Bỏ qua đến nội dung

科特迪瓦

kē tè dí wǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Côte d'Ivoire or Ivory Coast in West Africa
  2. 2. Cote d'Ivoire