Bỏ qua đến nội dung

miǎo
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Measure word Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giây
  2. 2. giây lát

Character focus

Thứ tự nét

9 strokes

Usage notes

Formality

The meaning 'instantly' is colloquial and typical of spoken Chinese.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
再等十
Wait ten more seconds.
這則訊息將在五 後自動銷毀。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4813513)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.