秒秒钟
miǎo miǎo zhōng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. in a matter of seconds
- 2. swiftly
- 3. rapidly
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.