秘密
mì mì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bí mật
- 2. tuyệt mật
- 3. riêng tư
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“秘密”作形容词时可直接修饰名词,如“秘密会议”,不说“秘密的会议”。
Formality
“秘密”偏中性,而“机密”带有官方色彩,使用时注意语境正式度。
Câu ví dụ
Hiển thị 5这是一个 秘密 计划。
This is a secret plan.
不要泄露这个 秘密 。
Don't leak this secret.
不要泄露别人的 秘密 。
Do not divulge other people's secrets.
他会保守这个 秘密 。
He will keep this secret.
我一不小心就脱口而出了那个 秘密 。
I accidentally blurted out that secret.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.