Bỏ qua đến nội dung

秘密

mì mì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bí mật
  2. 2. tuyệt mật
  3. 3. riêng tư

Usage notes

Common mistakes

“秘密”作形容词时可直接修饰名词,如“秘密会议”,不说“秘密的会议”。

Formality

“秘密”偏中性,而“机密”带有官方色彩,使用时注意语境正式度。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这是一个 秘密 计划。
This is a secret plan.
不要泄露这个 秘密
Don't leak this secret.
不要泄露别人的 秘密
Do not divulge other people's secrets.
他会保守这个 秘密
He will keep this secret.
我一不小心就脱口而出了那个 秘密
I accidentally blurted out that secret.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.