租房

zū fáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to rent an apartment

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我想 租房
Nguồn: Tatoeba.org (ID 747579)
我要 租房
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9177999)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 租房