租房
zū fáng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to rent an apartment
Câu ví dụ
Hiển thị 2我想 租房 。
我要 租房 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.