Bỏ qua đến nội dung

租赁

zū lìn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thuê
  2. 2. cho thuê
  3. 3. thuê mướn

Usage notes

Collocations

租赁通常用于较大或长期的租赁,如房屋、设备,而“租”更通用。

Common mistakes

注意“租赁”是租入,“出租”是租出,容易混淆。例如“我租赁了一辆车”意思是租来用,不是租给别人。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们 租赁 了一套公寓。
We rented an apartment.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 租赁