租赁
zū lìn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thuê
- 2. cho thuê
- 3. thuê mướn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
租赁通常用于较大或长期的租赁,如房屋、设备,而“租”更通用。
Common mistakes
注意“租赁”是租入,“出租”是租出,容易混淆。例如“我租赁了一辆车”意思是租来用,不是租给别人。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们 租赁 了一套公寓。
We rented an apartment.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.