秦椒
qín jiāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (dialect) hot pepper (long and thin)
- 2. same as 花椒[huā jiāo]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.