秦韬玉
qín tāo yù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Qin Taoyu, Tang poet, author of poem \A Poor Woman\ 貧女|贫女[pín nu:3]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.