Bỏ qua đến nội dung

秧歌

yāng ge
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Yangge
  2. 2. múa dân gian

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 秧歌 with 歌谣 (folk song) – 秧歌 is a dance, though sometimes accompanied by singing.

Cultural notes

秧歌 is traditionally performed during festivals like Chinese New Year and the Lantern Festival, especially in northern China.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
春节期间,很多地方都有 秧歌 表演。
During the Spring Festival, there are yangge performances in many places.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 秧歌