积蓄
jī xù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiết kiệm
- 2. lưu trữ
- 3. tiền tiết kiệm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
作动词时常与‘力量’‘经验’等抽象名词搭配,如‘积蓄力量’,极少用于具体物品。
Common mistakes
‘积蓄’作名词时常误用量词‘个’,正确量词是‘笔’,如‘一笔积蓄’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他挥霍光了所有 积蓄 。
He squandered all his savings.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.