积谷防饥

jī gǔ fáng jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. storing grain against a famine
  2. 2. to lay sth by for a rainy day
  3. 3. also written 積穀防飢|积谷防饥