Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. được gọi là
- 2. được biết đến như
- 3. gọi là
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常用于“被称为”“将……称为”结构。例如:他被称为天才。
Common mistakes
不要写成“称做为”。“称为”本身正确,“做为”是错字。
Câu ví dụ
Hiển thị 2黄河被 称为 中华文明的发源地。
The Yellow River is known as the birthplace of Chinese civilization.
他被人们 称为 英雄。
He is called a hero by people.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.