Bỏ qua đến nội dung

称为

chēng wéi
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. được gọi là
  2. 2. được biết đến như
  3. 3. gọi là

Usage notes

Collocations

常用于“被称为”“将……称为”结构。例如:他被称为天才。

Common mistakes

不要写成“称做为”。“称为”本身正确,“做为”是错字。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
黄河被 称为 中华文明的发源地。
The Yellow River is known as the birthplace of Chinese civilization.
他被人们 称为 英雄。
He is called a hero by people.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.