称多县
chèn duō xiàn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. huyện Chindu (Tây Tạng: khri 'du rdzong) thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng Yushu, Thanh Hải