Bỏ qua đến nội dung

称心如意

chèn xīn rú yì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. như ý
  2. 2. đúng ý
  3. 3. đúng nguyện vọng

Usage notes

Collocations

常与‘感到’‘让’‘件’搭配,如‘感到称心如意’、‘让某人称心如意’、‘一件称心如意的事’。

Formality

常用于口语和书面语,略带文学色彩,多见于描述愿望满足的语境。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他对这份工作感到 称心如意
He feels satisfied with this job.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.