Bỏ qua đến nội dung

移交

yí jiāo
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chuyển giao
  2. 2. giao nộp
  3. 3. trao trả

Usage notes

Collocations

‘移交’后面可直接加宾语,如‘移交工作’(hand over work),但‘移交’给某人时要说‘移交给某人’。

Formality

多用于正式场合,如法律文件、工作任务或权力的转移,口语中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请把文件 移交 给他。
Please hand over the documents to him.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.