移交
yí jiāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chuyển giao
- 2. giao nộp
- 3. trao trả
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
‘移交’后面可直接加宾语,如‘移交工作’(hand over work),但‘移交’给某人时要说‘移交给某人’。
Formality
多用于正式场合,如法律文件、工作任务或权力的转移,口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请把文件 移交 给他。
Please hand over the documents to him.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.