Bỏ qua đến nội dung

稀少

xī shǎo
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hiếm
  2. 2. thưa thớt
  3. 3. khan hiếm

Usage notes

Collocations

常与“人烟”、“物产”等名词搭配,如“人烟稀少”、“物产稀少”,不用于修饰可数名词的数量。

Common mistakes

注意:不能说“稀少的人”,应改为“人口稀少”或“人很少”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这片沙漠人烟 稀少
This desert is sparsely populated.
那很 稀少
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5842671)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.