Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hiếm
- 2. thưa thớt
- 3. khan hiếm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“人烟”、“物产”等名词搭配,如“人烟稀少”、“物产稀少”,不用于修饰可数名词的数量。
Common mistakes
注意:不能说“稀少的人”,应改为“人口稀少”或“人很少”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这片沙漠人烟 稀少 。
This desert is sparsely populated.
那很 稀少 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.