Bỏ qua đến nội dung

稀有

xī yǒu
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. uncommon

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个品种的猫很 稀有
This breed of cat is very rare.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.