稀有
xī yǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. uncommon
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个品种的猫很 稀有 。
This breed of cat is very rare.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.