程式
chéng shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. form
- 2. pattern
- 3. formula
Câu ví dụ
Hiển thị 1Fortran 是一種 程式 語言。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.