程式

chéng shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. form
  2. 2. pattern
  3. 3. formula

Câu ví dụ

Hiển thị 1
Fortran 是一種 程式 語言。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13218089)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 程式