Bỏ qua đến nội dung

税收

shuì shōu
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thuế
  2. 2. thuế thu

Usage notes

Collocations

“税收”通常与“政策”“制度”“收入”等词搭配,不直接用于个人缴税。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
今年的 税收 政策有变化。
This year's tax policy has changed.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.