税收
shuì shōu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thuế
- 2. thuế thu
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“税收”通常与“政策”“制度”“收入”等词搭配,不直接用于个人缴税。
Câu ví dụ
Hiển thị 1今年的 税收 政策有变化。
This year's tax policy has changed.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.