稚
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. trẻ con
- 2. trẻ tuổi
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 稚
ấu trĩ; trẻ con; ngây ngô
ngọt ngào và ngây thơ
bé gái nhỏ
non nớt; non trẻ
trẻ nhỏ
non nớt và yếu ớt
trẻ con và vụng về
tính trẻ con
vẫn còn nét ngây thơ của tuổi thơ (thành ngữ)
ấu trùng
trẻ em