Bỏ qua đến nội dung

稚弱

zhì ruò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. non nớt và yếu ớt

Từ cấu thành 稚弱