Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mật độ cao
- 2. mật
- 3. chật
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
稠密常与“人口”“枝叶”“树林”等名词搭配,不用于抽象事物。
Common mistakes
勿将稠密用于液体或气体密度(应用“浓密”或“密集”),如“浓密的雾”,不说“稠密的雾”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个地区的人口非常 稠密 。
The population in this area is very dense.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.