Bỏ qua đến nội dung

稠密

chóu mì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mật độ cao
  2. 2. mật
  3. 3. chật

Usage notes

Collocations

稠密常与“人口”“枝叶”“树林”等名词搭配,不用于抽象事物。

Common mistakes

勿将稠密用于液体或气体密度(应用“浓密”或“密集”),如“浓密的雾”,不说“稠密的雾”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个地区的人口非常 稠密
The population in this area is very dense.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 稠密