Bỏ qua đến nội dung

稳固

wěn gù
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ổn định
  2. 2. cố định
  3. 3. ổn

Usage notes

Collocations

稳固常与“基础”“地位”搭配,如“稳固的基础”“稳固的地位”,表示不易被动摇。

Common mistakes

学习者在口语中容易误用“稳固”来形容人的性格或情绪,但“稳固”通常用于事物或抽象关系的稳定性,形容情绪多用“稳定”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座桥的地基非常 稳固
The foundation of this bridge is very stable.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 稳固