稳固
wěn gù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ổn định
- 2. cố định
- 3. ổn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
稳固常与“基础”“地位”搭配,如“稳固的基础”“稳固的地位”,表示不易被动摇。
Common mistakes
学习者在口语中容易误用“稳固”来形容人的性格或情绪,但“稳固”通常用于事物或抽象关系的稳定性,形容情绪多用“稳定”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这座桥的地基非常 稳固 。
The foundation of this bridge is very stable.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.