Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cơm rơm
Usage notes
Collocations
常用搭配为“一根稻草”,量词用“根”或“捆”(一捆稻草)。
Common mistakes
不要混淆“稻草”(rice straw)和“稻谷”(paddy rice),前者是茎秆,后者是粮食。
Câu ví dụ
Hiển thị 1田里堆满了 稻草 。
The field is piled with rice straw.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.