Bỏ qua đến nội dung

稻草

dào cǎo
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cơm rơm

Usage notes

Collocations

常用搭配为“一根稻草”,量词用“根”或“捆”(一捆稻草)。

Common mistakes

不要混淆“稻草”(rice straw)和“稻谷”(paddy rice),前者是茎秆,后者是粮食。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
田里堆满了 稻草
The field is piled with rice straw.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 稻草