Bỏ qua đến nội dung

稿件

gǎo jiàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bản thảo
  2. 2. manuscript
  3. 3. bài viết

Usage notes

Collocations

常与动词“投稿”“审阅”“修改”搭配,如“投稿稿件”不自然,应说“投稿”或“投递稿件”。

Common mistakes

误用“稿件”指任何文章;它特指投稿或待发表的作品,日常作文不宜称“稿件”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请把这篇文章的 稿件 发给我。
Please send me the manuscript of this article.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.