稿费
gǎo fèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. author's remuneration
- 2. CL:筆|笔[bǐ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.