穆罕默德·欧玛
mù hǎn mò dé · ōu mǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Mullah Mohammad Omar (khoảng 1960-2013), lãnh đạo Taliban, nguyên thủ quốc gia Afghanistan 1996-2001