Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

穹顶

qióng dǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. dome
  2. 2. vault
  3. 3. domed roof

Từ cấu thành 穹顶