Bỏ qua đến nội dung

空前

kōng qián
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không có tiền lệ
  2. 2. chưa từng có
  3. 3. độc nhất vô nhị

Usage notes

Collocations

常与“的”连用,如“空前的规模”。

Common mistakes

不可与“从未”直接搭配,如不说“空前从未发生过”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这次展览的规模是 空前 的。
The scale of this exhibition is unprecedented.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.