空前
kōng qián
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không có tiền lệ
- 2. chưa từng có
- 3. độc nhất vô nhị
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“的”连用,如“空前的规模”。
Common mistakes
不可与“从未”直接搭配,如不说“空前从未发生过”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这次展览的规模是 空前 的。
The scale of this exhibition is unprecedented.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.