Bỏ qua đến nội dung

空前绝后

kōng qián jué hòu
HSK 2.0 Cấp 6 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không có gì sánh kịp
  2. 2. độc nhất vô nhị
  3. 3. không có tiền lệ

Usage notes

Collocations

常用作定语或谓语,描述成就、事件等极端罕见。一般不用于形容普通事物。

Common mistakes

不要将‘绝’读成‘jié’或写成‘决’,正确为‘jué’表示断绝。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这项成就 空前绝后 ,令人惊叹。
This achievement is unprecedented and never to be duplicated, truly amazing.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.