Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không có gì sánh kịp
- 2. độc nhất vô nhị
- 3. không có tiền lệ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用作定语或谓语,描述成就、事件等极端罕见。一般不用于形容普通事物。
Common mistakes
不要将‘绝’读成‘jié’或写成‘决’,正确为‘jué’表示断绝。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这项成就 空前绝后 ,令人惊叹。
This achievement is unprecedented and never to be duplicated, truly amazing.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.