Bỏ qua đến nội dung

空气

kōng qì
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không khí
  2. 2. khí quyển

Câu ví dụ

Hiển thị 5
空气 污染对人类健康有害。
光线从 空气 进入水中会发生折射。
这里的 空气 很湿润。
清晨的 空气 很新鲜。
早晨的 空气 很新鲜。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.