Bỏ qua đến nội dung

空白

kòng bái
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không gian trống
  2. 2. không gian trắng
  3. 3. không gian trống rỗng

Usage notes

Collocations

“空白”常与动词“留下、出现、填补”搭配,表示存在或处理空白状态,例如“留下空白”“出现空白”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这份表格里还有很多 空白 需要填写。
There are still many blanks to fill in this form.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.