空白
kòng bái
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không gian trống
- 2. không gian trắng
- 3. không gian trống rỗng
Usage notes
Collocations
“空白”常与动词“留下、出现、填补”搭配,表示存在或处理空白状态,例如“留下空白”“出现空白”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这份表格里还有很多 空白 需要填写。
There are still many blanks to fill in this form.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.