空荡荡
kōng dàng dàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trống rỗng
- 2. vắng vẻ
- 3. hoang vắng
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcBiến thể sắc thái
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1教室里 空荡荡 的,没有一个人。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.