空虚
kōng xū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trống rỗng
- 2. rỗng tuếch
- 3. không có ý nghĩa
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“空虚”侧重于精神或内心世界缺乏寄托,不要与形容物体内部空无一物的“空”混淆,比如不能说“盒子很空虚”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1没有目标的生活让人感到 空虚 。
A life without goals makes one feel empty.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.