Bỏ qua đến nội dung

空虚

kōng xū
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trống rỗng
  2. 2. rỗng tuếch
  3. 3. không có ý nghĩa

Usage notes

Common mistakes

“空虚”侧重于精神或内心世界缺乏寄托,不要与形容物体内部空无一物的“空”混淆,比如不能说“盒子很空虚”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
没有目标的生活让人感到 空虚
A life without goals makes one feel empty.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.