空难
kōng nàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tai nạn hàng không
- 2. vụ tai nạn hàng không
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“发生”搭配,如“发生空难”;也可用“遭遇空难”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1在那次 空难 中,他是唯一的幸存者。
In that air disaster, he was the sole survivor.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.