Bỏ qua đến nội dung

穿着

chuān zhuó
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trang phục
  2. 2. quần áo
  3. 3. áo quần

Usage notes

Common mistakes

不要混淆为动词“穿着”(chuān zhe),动词后常跟衣服;名词“穿着”表示衣着、服饰

Formality

正式用语,多用于书面或描述性语境,如“穿着得体”

Câu ví dụ

Hiển thị 5
穿着 一件黑色的外套。
He is wearing a black coat.
穿着 一件蓝色的背心。
He is wearing a blue sleeveless top.
穿着 黑色的礼服去参加晚宴。
He wore a black formal dress to the banquet.
穿着 朴素,但很整洁。
She is dressed plainly, but very neatly.
穿着 红色旗袍去参加聚会。
She wore a red qipao to the party.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.