突发
tū fā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xảy ra đột ngột
- 2. phát sinh đột ngột
- 3. xuất hiện đột ngột
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“事件”搭配,构成“突发事件”,意为突然发生的、需要紧急应对的事件。
Common mistakes
不要将“突发”用作状语,例如不说“他突发来了”,应用“突然”代替。
Câu ví dụ
Hiển thị 2突发 的情况让大家措手不及。
The sudden situation caught everyone off guard.
面对 突发 情况,他神色慌乱。
Facing the sudden situation, he looked flustered.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.