Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lỗ hổng
- 2. khe hở
- 3. điểm đột phá
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
突破口常与“找到”“打开”“作为”等动词搭配,如“找到突破口”。
Common mistakes
不要误用为“打破口”,正确的表达是“突破口”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们终于找到了解决问题的 突破口 。
We finally found the breakthrough point to solve the problem.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.