Bỏ qua đến nội dung

突破口

tū pò kǒu
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lỗ hổng
  2. 2. khe hở
  3. 3. điểm đột phá

Usage notes

Collocations

突破口常与“找到”“打开”“作为”等动词搭配,如“找到突破口”。

Common mistakes

不要误用为“打破口”,正确的表达是“突破口”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们终于找到了解决问题的 突破口
We finally found the breakthrough point to solve the problem.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.