窃取
qiè qǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trộm cắp
- 2. đánh cắp
- 3. cắp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
“窃取”多与抽象事物搭配,如信息、机密、成果,不用于偷具体物品。
Formality
“窃取”为书面语,口语中常用“偷”或“盗取”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1有人 窃取 了公司的商业机密。
Someone stole the company's trade secrets.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.