窍门

qiào mén
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. a trick
  2. 2. an ingenious method
  3. 3. know-how
  4. 4. the knack (of doing sth)

Từ cấu thành 窍门