Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cầu vượt
- 2. cầu vượt giao thông
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“修建”“通过”“上”等动词搭配,如“修建立交桥”“通过立交桥”“上立交桥”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这座 立交桥 缓解了交通拥堵。
This overpass has eased traffic congestion.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.