Bỏ qua đến nội dung

立交桥

lì jiāo qiáo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cầu vượt
  2. 2. cầu vượt giao thông

Usage notes

Collocations

常与“修建”“通过”“上”等动词搭配,如“修建立交桥”“通过立交桥”“上立交桥”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座 立交桥 缓解了交通拥堵。
This overpass has eased traffic congestion.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.